Cisco C9300-24UXB-A là thiết bị chuyển mạch Layer 3 cao cấp thuộc series Catalyst 9300, nổi bật với 24 cổng Multigigabit Ethernet hỗ trợ tốc độ tới 10G, đồng thời tích hợp công nghệ UPOE với tổng công suất 560W. Thiết bị có băng thông stack cao hàng đầu hiện nay nhờ công nghệ StackWise-480, đồng thời có thể chia sẻ nguồn điện linh hoạt qua Stack Power.

C9300-24UXB-A được trang bị CPU x86, bộ nhớ DRAM 8GB, flash 16GB và Forwarding rate 416.19 Mpps, phù hợp triển khai tại các doanh nghiệp cần hạ tầng mạng tốc độ cao, sẵn sàng cho Wifi6/6E và các ứng dụng real-time.
Khả năng xử lý vượt trội từ cấu hình mạnh mẽ của C9300-24UXB-A
C9300-24UXB-A được Cisco định vị là một mẫu switch higher scale, được tối ưu để phục vụ cho những môi trường mạng tốc độ cao, quy mô lớn có yêu cầu khắt khe về hiệu năng và độ ổn định.
Về khả năng kết nối, thiết bị sở hữu 24 cổng Ethernet đa tốc độ, hỗ trợ các tốc độ 100Mbps, 1G, 2.5G, 5G và 10G trên cùng một cổng vật lý. ĐIều này mang lại khả năng tương thích linh hoạt với nhiều thiết bị đầu cuối khác nhau.
Khả năng xử lý mạnh mẽ của switch đến từ kiến trúc phần cứng Cisco Unified Access Data Plane 2.0 cho phép thực hiện các chức năng chuyển mạch và định tuyến ở tốc độ wire-rate. C9300-24UBX-A có thể đạt băng thông chuyển mạch 640 Gbps và tốc độ chuyển tin tới 416.19 Mpps.
Với bộ nhớ DRAM 8G, bộ nhớ Flash 16G, thiết bị có thể lưu trữ hệ điều hành Cisco IOS XE, vận hành các chức năng lập trình mạng, container based-services, telemetry và lưu trữ file log theo dõi hệ thống. Sự kết hợp giữa nền tảng phần cứng mạnh mẽ và khả năng xử lý gói tin tốc độ cao giúp thiết bị đạt độ tin cậy và sẵn sàng cho các mô hình mạng phục vụ mục đích chuyển đổi số, vận hành AI và phân tích dữ liệu sâu.
Hệ thống tính năng toàn diện của C9300-24UXB-A
C9300-24UXB-A sở hữu hệ tính năng toàn diện từ định tuyến, bảo mật và quản trị của Cisco để phục vụ tốt nhất cho các hạ tầng mạng doanh nghiệp hiện đại.
Các tính năng mạng nâng cao
Lisence Network Advantage mở khoá các tính năng Layer 3 nâng cao trên C9300-24UXB-A. Những tính năng này cho phép doanh nghiệp xây dựng kiến trúc mạng linh hoạt, phân tách lưu lượng theo phòng ban hoặc ứng dụng, đồng thời tối ưu hiệu suất đường truyền.
Các giao thức được hỗ trợ gồm có OSFP, BGP, EIGRP, IS-IS cùng các tính năng tối ưu lưu lượng multicast như PIM-BIDIR, MSDP, và khả năng định tuyến VPN với VRF hoặc phân đoạn mạng ảo với VXLAN.
Bảo mật chủ động ở mọi lớp
Khả năng bảo mật chặt chẽ của C9300-24UXB-A đến từ sự kết hợp giữa Cisco Trustsec và Security Group Tags để kiểm soát truy cập theo danh tính của người dùng và thiết bị thay vì chỉ dựa trên địa chỉ IP. Bên cạnh đó, MACsec-256 cho phép mã hoá dữ liệu ngay tại lớp liên kết để bảo vệ thông tin trên các kết nối quan trọng. Cơ chế ETA của Cisco cho phép phát hiện các mối đe doạ tiềm ẩn ngay cả khi dữ liệu đã được mã hoá, đây là lớp bảo vệ chủ động của thiết bị trước các cuộc tấn công.
Trình quản lý hiện đại tích hợp tự động hoá
Hệ điều hành của C9300-24UXB-A là Cisco IOS XE, đây là hệ điều hành mạng có hỗ trợ lập trình theo mô hình hiện đại với các giao thức mở như NETCONF, RESTCONF, gPRC cho phép tích hợp liền mạch vào các nền tảng quản trị và tự động hoá để thực hiện các tác vụ cấu hình, giám sát và nâng cấp một cách nhanh chóng.
Các thông số kỹ thuật chính xác của Switch Cisco C9300-24UXB-A
| Description | Performance |
| Switching capacity | 640 Gbps |
| Switching capacity with stacking | 1120 Gbps |
| Forwarding rate | 476.19 Mpps |
| Forwarding rate with stacking | 833.33 Mpps |
| Total number of MAC addresses | 64,000 |
| Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes) | 64,000 |
| IPv6 routing entries | 32,000 |
| Multicast routing scale | 16,000 |
| QoS scale entries | 18,000 |
| ACL scale entries | 18,000 |
| Packet buffer per SKU | 32 MB buffer for 24- and 48-port Gigabit Ethernet models 64 MB buffer for 24-port Multigigabit model (24UXB) |
| FNF entries | 128,000 flow on 24- and 48-port Gigabit Ethernet models 256,000 flows on 24-port Multigigabit |
| DRAM | 16 MB |
| Flash | 16 GB |
| VLAN IDs | 4094 |
| Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) | 1000 |
| Jumbo frames | 9198 bytes |
| Total routed ports per 9300 Series stack | 448 |
| Dimensions, Weight, and Mean Time Between Failures Metrics | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.73 x 17.5 x 20.2 inch/4.4 x 44.5 x 51.3 (cm) |
| Weight | 18.18 Pounds / 8.25 Kilograms |
| Mean time between failures (hours) | 288,520 |
| Power Supply | |
| Default AC power supply | 1100W AC |
| Available PoE power | 560W |
| Cisco StackPower | Yes |
| Safety and Compliance Information | |
| Safety certifications | – UL 60950-1 – CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1 – EN 60950-1 – IEC 60950-1 – AS/NZS 60950.1 – IEEE 802.3 |
| Electromagnetic emissions certifications | – 47 CFR Part 15 – CISPR22 Class A – EN 300 386 V1.6.1 – EN 55022 Class A – EN 55032 Class A – CISPR 32 Class A – EN61000-3-2 – EN61000-3-3 – ICES-003 Class A – TCVN 7189 Class A – V-3 Class A – CISPR24 – EN 300 386 – EN55024 – TCVN 7317 – V-2/2015.04 – V-3/2015.04 – CNS13438 – KN32 – KN35 |
| Additional Certifications for C9300L SKUs | – QCVN 118:2018/BTTTT – VCCI-CISPR 32 Class A |
| Environmental | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5 |
Mua C9300-24UXB-A chính hãng ở đâu giá tốt nhất?
Nếu bạn đang tìm kiếm Cisco C9300-24UXB-A chính hãng với mức giá cạnh tranh, Cisco Giá Tốt là địa chỉ phân phối đáng tin cậy tại Việt Nam. Sản phẩm được cam kết mới 100%, đầy đủ chứng nhận xuất xứ và chất lượng, cùng chế độ bảo hành chính hãng từ Cisco. Khi mua hàng của chúng tôi, bạn còn nhận được tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ cấu hình ban đầu và giải pháp triển khai tối ưu cho hạ tầng mạng doanh nghiệp, giúp đầu tư của bạn đạt hiệu quả tối đa ngay từ ngày đầu vận hành.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.