Cisco C9300L-24T-4G-E là mẫu switch Layer 3 cố định thuộc dòng Catalyst 9300L của Cisco Systems, được thiết kế với 24 cổng Gigabit Ethernet tốc độ 10/100/1000 Mbps cùng 4 cổng uplink quang cố định 1G. Thiết bị này nổi bật ở khả năng quản lý tập trung, bảo mật lớp truy cập tiên tiến và hiệu năng chuyển mạch ổn định.

Nhờ thiết kế tinh gọn và cấu hình cân đối, C9300L-24T-4G-E lý tưởng để triển khai cho các văn phòng vừa và nhỏ, cụm làm việc chuyên biệt hoặc chi nhánh, giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng mạng, tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo tốc độ truy cập mượt mà cho các ứng dụng kinh doanh quan trọng.
Tính năng và ưu thế nổi trội của Switch Cisco C9300L-24T-4G-E
Cisco C9300L-24T-4G-E là mẫu switch Layer 3 được thiết kế dành cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, văn phòng chi nhánh hoặc hệ thống mạng truy cập cần tính ổn định và quản lý tập trung, thay vì hiệu suất cực cao.
- Cấu hình phù hợp các nhu cầu phổ biến: Thiết bị cung cấp 24 cổng dữ liệu Gigabit Ethernet kèm 4 cổng uplink quang cố định 1G, đủ đáp ứng cho các văn phòng có số lượng người dùng vừa phải hoặc mạng phân tán cần kết nối về core.
- Vận hành trên nền tảng Cisco IOS XE: Hỗ trợ quản trị tập trung qua Cisco DNA Center, đồng thời dễ triển khai tự động hóa cấu hình, kiểm soát truy cập người dùng và giám sát lưu lượng.
- Các tính năng bảo mật cơ bản cần thiết: Tích hợp 802.1X, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, giúp ngăn chặn truy cập trái phép và các mối đe dọa lớp truy cập mà không yêu cầu đầu tư thêm thiết bị bảo mật chuyên dụng.
- Khả năng mở rộng logic: Switch hỗ trợ cấu hình tới 4094 VLAN IDs và 1000 Switched Virtual Interfaces (SVIs), phù hợp với các doanh nghiệp cần phân tách mạng nội bộ cho nhiều phòng ban hoặc ứng dụng.
- Thiết kế cố định, dễ triển khai, tiết kiệm chi phí: Với uplink dạng cố định và bộ tính năng đủ dùng, C9300L-24T-4G-E giúp doanh nghiệp tiết kiệm ngân sách đầu tư ban đầu, đồng thời vẫn đảm bảo quản lý tập trung và mở rộng quy mô mạng khi cần.
Những phụ kiện tương thích với C9300L-24T-4G-E
Để giúp các doanh nghiệp có thể triển khai lắp đặt Switch Cisco C9300L-24T-4G-E một cách dễ dàng trong hạ tầng mạng, cũng như tối ưu hoá khả năng vận hành của thiết bị, Cisco hỗ trợ nhiều phụ kiện chính hãng với độ tương thích 100% như:
Module quang SFP 1G cho uplink cố định
Thiết bị sử dụng 4 cổng uplink quang cố định, người dùng có thể lựa chọn mô-đun SFP phù hợp với nhu cầu triển khai:
- GLC-SX-MMD: Module SFP 1G multimode.
- GLC-LH-SMD: Module SFP 1G singlemode.
- GLC-T: Module SFP 1G RJ45.
Bộ kit gắn rack và phụ kiện lắp đặt
- ACC-KIT-T1=: Bộ phụ kiện gắn rack 19 inch tiêu chuẩn.
- REC-KIT-T1=: Bộ phụ kiện lắp đặt âm tủ, phù hợp với không gian hẹp.
Cáp cấu hình và dây kết nối
- CAB-CONSOLE-RJ45: Dây console để cấu hình thiết bị.
- Dây cáp mạng Cat6 hoặc cáp quang LC: Tùy thuộc vào module uplink sử dụng.
Thông tin kỹ thuật chi tiết của Switch Cisco C9300L-24T-4G-E
| Category | Specification |
| Interface | 24 Ports 10/100/1000, 4x 1G fixed uplinks |
| Switching capacity | 56 Gbps |
| Stacking bandwidth | 320 Gbps |
| Switching capacity with stacking | 376 Gbps |
| Forwarding rate | 41.66 Mpps |
| Forwarding rate with stacking | 279.76 Mpps |
| Total number of MAC addresses | 32,000 |
| Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes) | 32,000 (24,000 direct routes and 8000 indirect routes) |
| IPv4 routing entries | 32,000 |
| IPv6 routing entries | 16,000 |
| Multicast routing scale | 8000 |
| QoS scale entries | 5120 |
| ACL scale entries | 5120 |
| Packet buffer per SKU | 16 MB buffer |
| FNF entries | 64,000 flow |
| DRAM | 8 GB |
| Flash | 16 GB |
| VLAN IDs | 4094 |
| Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) | 1000 |
| Jumbo frames | 9198 bytes |
| Total routed ports per 9300 Series stack | 416 |
| Switch fundamentals | Layer 2, Routed Access (RIP, EIGRP Stub, OSPF – 1000 routes), PBR, PIM Stub Multicast (1000 routes)), PVLAN, VRRP, PBR, CDP, QoS, FHS, 802.1X, MACsec-128, CoPP, SXP, IP SLA Responder, SSO |
| Automation | NETCONF, RESTCONF, gRPC, YANG, PnP Agent, ZTP/Open PnP, GuestShell (On-Box Python) |
| Telemetry and visibility | Model-driven telemetry, sampled NetFlow, SPAN, RSPAN |
| Dimensions (H x W x D) | 1.73 x 17.5 x 17.7 inch / 4.4 x 44.5 x 44.9 cm |
| Weight | 14.93 Pounds / 6.78 Kilograms |
| Mean time between failures (hours) | 395,800 |
| Power Supply | Default AC power supply |
| Safety certifications | UL 60950-1 CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1 EN 60950-1 IEC 60950-1 AS/NZS 60950.1 IEEE 802.3 |
| Electromagnetic emissions certifications | 47 CFR Part 15 CISPR22 Class A EN 300 386 V1.6.1 EN 55022 Class A EN 55032 Class A CISPR 32 Class A EN61000-3-2 EN61000-3-3 ICES-003 Class A TCVN 7189 Class A V-3 Class A CISPR24 EN 300 386 EN55024 TCVN 7317 V-2/2015.04 V-3/2015.04 CNS13438 KN32 KN35 |
| Additional Certifications for C9300L SKUs | QCVN 118:2018/BTTTT VCCI-CISPR 32 Class A |
| Environmental | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5 |
Cisco giá tốt – Nhà phân phối Switch Cisco C9300L-24T-4G-E uy tín hàng đầu
Với uy tín lâu năm trong lĩnh vực phân phối thiết bị mạng chính hãng, Cisco Giá Tốt cam kết mang đến cho doanh nghiệp sản phẩm Switch Cisco C9300L-24T-4G-E chất lượng, đầy đủ CO, CQ, cùng mức giá cạnh tranh và chính sách bảo hành tiêu chuẩn từ Cisco. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ tư vấn cấu hình, triển khai và mở rộng hệ thống phù hợp với nhu cầu thực tế của từng khách hàng.
Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp hạ tầng mạng ổn định, tiết kiệm chi phí và đảm bảo vận hành lâu dài. Liên hệ ngay với Cisco Giá Tốt để nhận báo giá ưu đãi và giải pháp tối ưu cho hệ thống mạng của bạn!


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.