Switch C9300-48U-E là switch mạng Layer 3 hiệu suất cao thuộc danh mục sản phẩm Catalyst 9300 của thương hiệu Cisco. Mẫu switch này được thiết kế với 48 cổng Ethernet 10/100/1000 Mbps có hỗ trợ cấp nguồn chuẩn UPOE với tổng công suất tới 822W, sử dụng các cổng uplink dạng module, rất phù hợp cho các hệ thống mạng doanh nghiệp hiện đại.

Với kiến trúc phần cứng mạnh mẽ, thiết bị mang đến hiệu suất vượt trội với switching capacity 256 Gbps, tốc độ chuyển tiếp dữ liệu tới 190.4 Mpps. Switch đồng thời hỗ trợ License Network Essentias cùng các công nghệ StackWise và Stack Power tiên tiến giúp doanh nghiệp triển khai giải pháp mạng ổn định, bảo mật và dễ dàng mở rộng quy mô.
Những điểm mạnh nổi trội của Switch Cisco C9300-48U-E
C9300-48U-E là switch cao cấp được thiết kế để đáp ứng được các nhu cầu khắt khe về hiệu suất, khả năng mở rộng và bảo mật.
- 48 cổng UPOE công suất cao: với 48 cổng data có hỗ trợ cấp nguồn UPOE công suất 60W mỗi cổng, switch có thể cấp điện hiệu quả cho các thiết bị có công suất cao như điểm truy cập Wifi 6, camera độ phân giải cao hoặc các thiết bị IoT công nghiệp.
- Hiệu suất chuyển mạch ấn tượng: với nền tảng phần cứng dựa trên vi mạch UADP 2.0 ASIC, thiết bị có được hiệu suất ấn tượng với băng thông chuyển mạch 256 Gbps và tốc độ chuyển gói tin 190.4 Mpps. Điều này giúp switch có thể phục vụ tốt cho các môi trường yêu cầu băng thông cao và độ trễ thấp.
- Cấu hình phần cứng mạnh mẽ: switch sở hữu CPU x86, bộ nhớ DRAM 8G và bộ nhớ Flash dung lượng 16G, cùng với đó là khe cắm SSD mở rộng để giúp lưu trữ ứng dụng hệ điều hành hoặc dữ liệu log. Ngoài ra các quạt làm mát và bộ nguồn đều có khả năng thay thế nóng, hỗ trợ vận hành liên tục và tối ưu thời gian bảo trì.
- Các cổng uplink linh hoạt: với thiết kế uplink rời, người dùng C9300-48U-E có thể lựa chọn linh hoạt số cổng và tốc độ uplink, đồng thời có thể dễ dàng nâng cấp mở rộng trong tương lai.
- Công nghệ Stack mới: nhờ StackWise-480, các thiết bị trong stack có thể đạt đến băng thông 736 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 547.62 Mpps. Stack Power cho phép chia sẻ nguồn điện giữa các switch trong stack, switch nào gặp sự cố nguồn hoặc muốn sử dụng nhiều điện năng hơn có thể lấy nguồn dự phòng từ các switch khác.
Các tính năng tiêu chuẩn trên switch Cisco C9300-48U-E
Cisco C9300-48U-E được trang bị đầy đủ các tính năng tiêu chuẩn cần thiết cho một thiết bị chuyển mạch lớp truy cập trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Dưới đây là những tính năng cốt lõi của thiết bị:
Khả năng chuyển mạch và định tuyến tích hợp
Thiết bị sở hữu đầy đủ các tính năng chuyển mạch Layer 2 như VLAN, Spanning tree, Ethernet channel, port security và kiểm soát bão broadcast. Đồng thời, Cisco C9300-48U-E còn hỗ trợ các giao thức định tuyến Layer 3 cơ bản gồm static routing, RIP, OSPF để đáp ứng các nhu cầu kết nối liên VLAN và định tuyến nội bộ.
Các tính năng bảo mật ở tầng truy cập
Các tính năng bảo mật nền tảng được tích hợp sẵn trên switch bao gồm 802.1X, DHCP Snooping, DAI, và kiểm soát truy cập dựa trên ACLs giúp bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công ở lớp Access, đảm bảo an toàn cho người dùng và thiết bị đầu cuối.
Triển khai đồng bộ và quản lý dễ dàng
Mã switch này được tích hợp nền tảng Cisco DNA center, cho phép giám sát trạng thái thiết bị, cập nhật phần mềm và thực hiện các tác vụ cấu hình cơ bản một cách đồng bộ. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể quản trị hệ thống mạng hiệu quả hơn, giảm thiểu thời gian cấu hình thủ công và mở rộng nhanh chóng khi cần thiết.
Bảng thông số kỹ thuật chính hãng của C9300-48U-E
| Description | Performance |
| Switching capacity | 256 Gbps |
| Stacking bandwidth | 480 Gbps |
| Total number of MAC addresses | 32,000 |
| Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes) | 32,000 (24,000 direct routes and 8000 indirect routes) |
| IPv4 routing entries | 32,000 |
| IPv6 routing entries | 16,000 |
| Multicast routing scale | 8000 |
| QoS scale entries | 5120 |
| ACL scale entries | 5120 |
| Packet buffer per SKU | 16 MB buffer |
| FNF entries | 64,000 flow |
| DRAM | 8 GB |
| Flash | 16 GB |
| VLAN IDs | 4094 |
| Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) | 1000 |
| Jumbo frames | 9198 bytes |
| Total routed ports per 9300 Series stack | 448 |
| Wireless | |
| Forwarding rate | 190.48 Mpps |
| Dimensions, Weight, and Mean Time Between Failures Metrics | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.73 x 17.5 x 19.2 inch / 4.4 x 44.5 x 48.8 cm |
| Weight | 17.03 Pounds / 7.72 Kilograms |
| Mean time between failures (hours) | 227,410 |
| Power Supply | |
| Default AC power supply | 1100W AC |
| Available PoE power | 822W |
| Cisco StackPower | Yes |
| Safety and Compliance Information | |
| Safety certifications | – UL 60950-1 – CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1 – EN 60950-1 – IEC 60950-1 – AS/NZS 60950.1 – IEEE 802.3 |
| Electromagnetic emissions certifications | – 47 CFR Part 15 – CISPR22 Class A – EN 300 386 V1.6.1 – EN 55022 Class A – EN 55032 Class A – CISPR 32 Class A – EN61000-3-2 – EN61000-3-3 – ICES-003 Class A – TCVN 7189 Class A – V-3 Class A – CISPR24 – EN 300 386 – EN55024 – TCVN 7317 – V-2/2015.04 – V-3/2015.04 – CNS13438 – KN32 – KN35 |
| Additional Certifications for C9300L SKUs | – QCVN 118:2018/BTTTT – VCCI-CISPR 32 Class A |
| Environmental | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5 |
Cisco Giá Tốt – Địa chỉ tin cậy để chọn mua C9300-48U-E chính hãng
Switch Cisco C9300-48U-E là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất chuyển mạch mạnh mẽ, cấp nguồn UPOE linh hoạt và đầy đủ các tính năng tiêu chuẩn. Mã switch này là sự lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp mạng ổn định, dễ mở rộng và bảo mật tốt. Các sản phẩm C9300-48U-E tại Cisco Giá Tốt đều được cam kết chính hãng 100% và đi kèm chế độ bảo hành toàn cầu của Cisco. Khách hàng còn được tư vấn kỹ thuật miễn phí trước và sau khi mua, hỗ trợ cài đặt cấu hình ban đầu và lựa chọn mô hình triển khai phù hợp.
Liên hệ ngay Cisco Giá Tốt để nhận được báo giá chi tiết và ưu đãi nhất dành riêng cho bạn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.